​Các mẹo khắc phục sự cố phổ biến nhất khi neo giàn thủy lực là gì?

2026-02-05 - Để lại cho tôi một tin nhắn

Các mẹo khắc phục sự cố phổ biến nhất để neo thủy lực giàn khoan là gì?


Hệ thống thủy lực là xương sống củagiàn khoan neo, cung cấp năng lượng cho các chức năng quan trọng như quay vòng khoan, áp suất cấp liệu, chuyển động của cột và hoạt động phun vữa. Tuy nhiên, các vấn đề về thủy lực là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất khiến giàn khoan ngừng hoạt động, thường xuất phát từ rò rỉ, giảm áp suất hoặc hỏng hóc bộ phận. Xử lý sự cố hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống để chẩn đoán và giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng. Bài viết này tìm hiểu các sự cố thủy lực thường gặp trong giàn neo và cung cấp các mẹo khắc phục sự cố thực tế để khôi phục hiệu suất.


1. Áp suất thủy lực thấp hoặc mất điện

Triệu chứng: Khoan chậm, lực tiến yếu hoặc không có khả năng nâng tải.

Nguyên nhân: Bơm bị mòn, bộ lọc bị tắc, mức dầu thấp hoặc van giảm áp bị trục trặc.

Khắc phục sự cố:


Kiểm tra mức dầu thủy lực và bổ sung nếu thấp. Kiểm tra rò rỉ trong ống mềm, vòng đệm hoặc xi lanh.

Thay bộ lọc bị tắc và đảm bảo dầu sạch và không có bọt khí.


Kiểm tra van giảm áp để cài đặt hoặc bám dính thích hợp.


Nếu máy bơm ồn hoặc quá nóng, có thể cần phải xây dựng lại hoặc thay thế.


2. Thủy lựcRò rỉ chất lỏng

Triệu chứng: Có thể nhìn thấy các vũng dầu, mức chứa dầu giảm hoặc các thành phần có dầu.

Nguyên nhân: Phớt bị hỏng, khớp nối lỏng lẻo, ống mềm bị nứt hoặc thanh xi lanh bị mòn.

Khắc phục sự cố:


Siết chặt các mối nối bị lỏng nhưng tránh vặn quá chặt có thể làm hỏng ren.


Thay thế các vòng đệm hoặc vòng chữ O bị mòn, đặc biệt là trong các xi lanh và khối van.


Kiểm tra ống mềm xem có vết nứt hoặc chỗ phồng nào không và thay thế chúng ngay lập tức.


Sử dụng thuốc nhuộm UV hoặc các công cụ phát hiện rò rỉ để xác định những điểm rò rỉ khó tìm.


3. Hệ thống thủy lực quá nóng

Triệu chứng: Nhiệt độ dầu nóng (>180°F/82°C), hiệu suất giảm hoặc chất lỏng xuống cấp.

Nguyên nhân: Làm mát không đủ, áp suất quá cao, dầu bị ô nhiễm hoặc bộ tản nhiệt bị tắc.

Khắc phục sự cố:


Làm sạch bộ làm mát thủy lực hoặc vây tản nhiệt khỏi bụi bẩn và mảnh vụn.


Đảm bảo quạt làm mát đang hoạt động và bộ điều chỉnh nhiệt đang hoạt động.


Kiểm tra các hạn chế trong đường dầu hoặc mạch quá tải gây ra áp suất quá mức.


Thay dầu bị oxy hóa hoặc bị ô nhiễm và xả hệ thống nếu cần thiết.


4. Chuyển động thất thường hoặc không kiểm soát được

Triệu chứng: Xi lanh bị giật, tải trọng bị trôi hoặc giàn khoan chuyển động không theo yêu cầu.

Nguyên nhân: Có không khí trong hệ thống, van điều khiển bị lỗi hoặc chất lỏng bị ô nhiễm.

Khắc phục sự cố:


Xả khí từ đường ống thủy lực bằng cách đạp xi lanh từ từ với nắp bình chứa bị lỏng.


Kiểm tra van điện từ hoặc van tỷ lệ xem có bị dính hoặc có vấn đề về điện không.


Kiểm tra ô nhiễm bằng cách kiểm tra mẫu chất lỏng; cài đặt các bộ lọc tốt hơn nếu cần thiết.


5. Những tiếng động bất thường (Sáng tạo hoặc Rên rỉ)

Triệu chứng: Âm thanh rên rỉ, gõ cửa hoặc mài mòn từ máy bơm hoặc van.

Nguyên nhân: Xâm thực do áp suất đầu vào thấp, dầu bị sục khí hoặc máy bơm bị mòn.

Khắc phục sự cố:


Đảm bảo đường hút không bị hạn chế và lỗ thông hơi của bình chứa thông thoáng.


Kiểm tra rò rỉ khí trong đường hút và nhấn chìm ống hút dưới mức dầu.


Thay thế các bộ phận máy bơm bị mòn hoặc toàn bộ máy bơm nếu tiếng ồn vẫn còn.


6. Hoạt động chậm hoặc chậm chạp

Triệu chứng: Phản hồi chậm trong điều khiển hoặc giảm tốc độ tổng thể.

Nguyên nhân: Máy bơm bị mòn, rò rỉ bên trong hoặc vấn đề về độ nhớt do dầu không đúng.

Khắc phục sự cố:


Xác minh độ nhớt của dầu phù hợp với thông số kỹ thuật của nhà sản xuất về nhiệt độ vận hành.


Tiến hành kiểm tra hiệu suất của máy bơm để kiểm tra độ mòn bên trong.


Kiểm tra van định hướng xem có rò rỉ bên trong hoặc mòn ống chỉ không.


Các biện pháp phòng ngừa:


Sử dụng dầu thủy lực chất lượng cao và thay chúng theo định kỳ được khuyến nghị.


Lắp đặt các cảm biến giám sát tình trạng áp suất, nhiệt độ và ô nhiễm.


Đào tạo người vận hành cách nhận biết các dấu hiệu cảnh báo sớm và thực hiện kiểm tra định kỳ.


Bằng cách nắm vững các kỹ thuật khắc phục sự cố này, đội bảo trì có thể giải quyết kịp thời các sự cố thủy lực, giảm thời gian ngừng hoạt động và tránh việc thay thế linh kiện tốn kém. Luôn tham khảo sơ đồ thủy lực của giàn khoan và hướng dẫn của nhà sản xuất để được tư vấn cụ thể về mẫu máy.




Gửi yêu cầu

X
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Chính sách bảo mật